| Thành phần hóa học cơ bản: | Cát bọc KMnO4. |
| Kích thước hạt: | 1-2mm, 2-3mm |
| Màu sắc: | Dạng hạt màu nâu đen, nâu vàng, hoặc nâu đỏ. |
| Xuất xứ: | Việt Nam. |
| Quy cách đóng bao | 25kg/bao. |
| Thành phần hóa học cơ bản: | Cát bọc KMnO4. |
| Kích thước hạt: | 1-2mm, 2-3mm |
| Màu sắc: | Dạng hạt màu nâu đen, nâu vàng, hoặc nâu đỏ. |
| Xuất xứ: | Việt Nam. |
| Quy cách đóng bao | 25kg/bao. |
Cát Mangan Việt Nam là vật liệu lọc nước dạng hạt, xuất xứ trong nước, được ứng dụng hàng đầu trong xử lý nước nhiễm phèn và nhiễm sắt cho giếng khoan, nước máy, nước mưa. Với lớp áo Kali Pemanganat (KMnO4) bọc quanh nhân cát, sản phẩm mang lại hiệu quả oxy hóa mạnh, giúp loại bỏ sắt, mangan, Asen và các kim loại nặng độc hại khác trong nước sinh hoạt.
Cát Mangan là loại vật liệu lọc được sản xuất từ cát tự nhiên bọc lớp Kali Pemanganat (KMnO4) bên ngoài — hợp chất có khả năng oxy hóa cao, giúp chuyển hóa sắt và mangan hòa tan trong nước thành dạng kết tủa để giữ lại trên bề mặt hạt lọc.
Xuất xứ và thành phần
Cát Mangan Việt Nam được sản xuất trong nước, thành phần chính là cát nền bọc KMnO4. Đây là điểm khác biệt so với các vật liệu nhập khẩu như Hạt BIRM USA hay Hạt ODM 2F, giúp sản phẩm có mức giá cạnh tranh hơn trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả lọc phèn, sắt cho hộ gia đình và công trình vừa và nhỏ.
Đặc điểm nhận dạng hạt cát Mangan
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Thành phần | Cát bọc KMnO4 |
| Kích thước hạt | 1–2mm, 2–3mm |
| Màu sắc | Nâu đen, nâu vàng, nâu đỏ |
| Đặc tính | Khô rời, có góc cạnh, độ cứng cao |
| Ứng dụng chính | Lọc phèn, lọc sắt, xử lý Asen |
Chức năng chính của Cát Mangan Việt Nam là lọc và xử lý nước giếng khoan, nước máy, nước mưa bị nhiễm phèn, nhiễm sắt — vấn đề phổ biến ở nhiều khu vực tại Việt Nam, đặc biệt là vùng nông thôn và ven biển sử dụng nước ngầm. Lớp KMnO4 trên bề mặt hạt oxy hóa ion sắt (Fe2+) hòa tan thành Fe3+ dạng kết tủa, dễ dàng bị giữ lại và loại bỏ qua quá trình lọc.
Bên cạnh phèn và sắt, Cát Mangan Việt Nam còn có khả năng xử lý nước nhiễm Asen và các kim loại nặng độc hại khác — yếu tố quan trọng đối với nguồn nước giếng khoan tại các khu vực có nguy cơ ô nhiễm Asen tự nhiên trong tầng địa chất.
Cát Mangan hoạt động theo cơ chế oxy hóa – lọc cơ học:

| Tiêu chí | Cát Mangan Việt Nam | Hạt BIRM USA |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Việt Nam | Hoa Kỳ |
| Cơ chế | Oxy hóa qua lớp KMnO4 | Xúc tác oxy hóa tự nhiên |
| Ứng dụng | Phèn, sắt, Asen, kim loại nặng | Sắt, mangan |
| Chi phí | Cạnh tranh hơn | Cao hơn |
Tùy vào mức độ nhiễm phèn/sắt và ngân sách đầu tư, kỹ thuật viên WEPAR sẽ tư vấn loại vật liệu lọc phù hợp nhất cho từng công trình.
Cát Mangan dùng được bao lâu thì cần thay?
Tùy vào mức độ nhiễm phèn, sắt trong nguồn nước và tần suất sục rửa, tuổi thọ trung bình của Cát Mangan dao động từ 2–5 năm.
Cát Mangan có xử lý được nước nhiễm Asen không?
Có. Bên cạnh phèn và sắt, Cát Mangan Việt Nam còn có khả năng xử lý nước nhiễm Asen và kim loại nặng độc hại khác.
Kích thước hạt nào phù hợp cho hệ thống gia đình?
Kích thước 1–2mm thường phù hợp cho cột lọc gia đình, trong khi 2–3mm thích hợp cho hệ thống công suất lớn hơn để giảm tổn thất áp lực.
Cát Mangan Việt Nam là vật liệu lọc hiệu quả, chi phí hợp lý cho nhu cầu xử lý nước nhiễm phèn, nhiễm sắt và Asen tại Việt Nam. Với đặc tính hạt cứng, bền, dễ kết hợp trong hệ thống lọc nhiều lớp, đây là lựa chọn phù hợp cho cả hộ gia đình và công trình xử lý nước quy mô vừa. Liên hệ WEPAR để được tư vấn loại vật liệu lọc và cấu hình hệ thống phù hợp với nguồn nước của bạn.
